Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nữ quyền" (1)

nữ quyền
Tiếng Anh Danh từWomen's rights
Từ vựng của tôi
Tổ chức này hoạt động để thúc đẩy bình đẳng giới và nữ quyền trên toàn thế giới.
This organization works to promote gender equality and women's rights worldwide.

swap_horiz Từ liên quan "nữ quyền" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nữ quyền" (1)

Tổ chức này hoạt động để thúc đẩy bình đẳng giới và nữ quyền trên toàn thế giới.
This organization works to promote gender equality and women's rights worldwide.